🅖 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: SCHOOL OBJECTS - ĐỒ DÙNG HỌC TẬP

bút bi
tẩy, gôm
keo hồ
bản đồ
máy tính bỏ túi
băng keo
kẹp ghim
ghế
thước vuông, ê-ke
kính lúp
bàn học
bảng đen
kéo
cốc đong trong phòng thí nghiệm
bút nhớ
máy tính để bàn
bìa rời
quyển sách
đinh ghim
thước đo góc
glue
pin
highlighter
beaker
set square
ballpoint pen
protractor
desk
book
chair
clip
scotch tape
binder
scissors
blackboard
magnifying glass
eraser
map
calculator
computer

Your name: ? [Not you?]