🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: SCHOOL OBJECTS - ĐỒ DÙNG HỌC TẬP

backpack

ba lô, cặp đeo sau lưng

ballpoint pen

bút bi

beaker

cốc đong trong phòng thí nghiệm

binder

bìa rời

blackboard

bảng đen

book

quyển sách

calculator

máy tính bỏ túi

chair

ghế

clip

kẹp ghim

clock

đồng hồ

compass

la bàn

computer

máy tính để bàn

desk

bàn học

eraser

tẩy, gôm

funnel

phễu

globe

quả địa cầu

glue

keo hồ

highlighter

bút nhớ

magnifying glass

kính lúp

map

bản đồ

paint brush

cọ tô màu

paper

giấy

pin

đinh ghim

protractor

thước đo góc

scissors

kéo

scotch tape

băng keo

set square

thước vuông, ê-ke

stapler

cái dập ghim

test tube

ống thí nghiệm

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]