🅞 Memory Game: UNIT 4: WORDS WITH PREPOSITIONS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
- thấp hơn/kém hơn cái gì
2
9. different from
3
- rời khỏi/khởi hành từ một nơi nào đó
4
- dịch cái gì từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
5
20. a connection with
6
13. receive sth from sb
7
26. divide sth into sth
8
7. inferior to
9
1. bad at
10
8. superior to
11
11. depart from a place
12
- tốt hơn/vượt trội hơn cái gì
13
6. generous to sb
14
- khác với
15
14. translate sth from one language into another
16
- chia/tách cái gì ra thành nhiều phần
17
-hào phóng/khoan dung với ai
18
- tệ trong việc gì
19
- có mói liên hệ với
20
- nhận được cái gì từ ai đó


Your name: ? [Not you?]