1. bad at
- tệ trong việc gì
1. bad at
- tệ trong việc gì
2. arrive at
- đến nơi
3. bound to
- nhất định, chắc chắn làm gì
4. close to
- gần gũi, thân thiết với
5. different to
- khác với
6. generous to sb
-hào phóng/khoan dung với ai
7. inferior to
- thấp hơn/kém hơn cái gì
8. superior to
- tốt hơn/vượt trội hơn cái gì
9. different from
- khác với
10. separate from
- tách ra khỏi
11. depart from a place
- rời khỏi/khởi hành từ một nơi nào đó
12. differ from
- khác/khác biệt với
13. receive sth from sb
- nhận được cái gì từ ai đó
14. translate sth from one language into another
- dịch cái gì từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
15. full of
- tràn ngập với/ đầy những …
16. terrified of
- cảm thấy khiếp sợ về cái gì
17. a lack of
- thiếu cái gì
18. a connection between
- mối liên hệ/mối quan hệ giữa
19. divide sth between people
- chia sẻ cái gì cho ai đó
20. a connection with
- có mói liên hệ với
21. a decrease in
- sự giảm về
22. an increase in
- sự tăng về
23. a reduction in
- sự giảm/sự hạ bớt về
24. arrive in a city/country
- đến một thành phố/đất nước
25. divide sth among people
- chia sẻ cái gì cho ai
26. divide sth into sth
- chia/tách cái gì ra thành nhiều phần