- khác với
- tệ trong việc gì
- khác/khác biệt với
-hào phóng/khoan dung với ai
- có mói liên hệ với
- nhận được cái gì từ ai đó
- sự tăng về
- rời khỏi/khởi hành từ một nơi nào đó
- tràn ngập với/ đầy những …
- chia/tách cái gì ra thành nhiều phần
- sự giảm/sự hạ bớt về
- thiếu cái gì
- tốt hơn/vượt trội hơn cái gì
- đến nơi
- cảm thấy khiếp sợ về cái gì
- thấp hơn/kém hơn cái gì
- khác với
- nhất định, chắc chắn làm gì
- gần gũi, thân thiết với
- mối liên hệ/mối quan hệ giữa