🅞 Memory Game: UNIT 7: PHRASAL VERBS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Break down
2
Vặn nhỏ/Từ chối
3
cậy vào
4
Break into
5
bùng nổ
6
Cut sth out
7
ngưng làm gì đó (khó chịu)
8
Break out
9
cháy rụi
10
Cut sth out
11
làm giảm
12
hư, hỏng/vỡ òa, sụp đổ, buồn bã
13
loại trừ
14
Burn down
15
đột nhập
16
Turn down
17
Break up
18
chia tay
19
Cut down on
20
Turn to


Your name: ? [Not you?]