Result:
1
/19
Break down
hư, hỏng/vỡ òa, sụp đổ, buồn bã
Break out
bùng nổ
Break into
đột nhập
Break in
ngắt lời
Break up
chia tay
Burn out
kiệt sức
Burn down
cháy rụi
Cut sth out
loại trừ
Cut down on
làm giảm
Cut off
ngắt kết nối/bị cô lập
Cut up
cắt nhỏ
Cut sth out
ngưng làm gì đó (khó chịu)
Turn off
Tắt
Turn into
biến thành
Turn out
hóa ra
Turn up
Vặn to/Xuất hiện
Turn down
Vặn nhỏ/Từ chối
Turn on
bật
Turn to
cậy vào