🅛 Connection: UNIT 20: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
(v) tái sử dụng
(n) không khí
(n) việc xả rác/ rác thải
(n) ao nước
(n) thời tiết
(n) sấm
pond
air
environment
waste
thunder
lake
surroundings
global
weather
suburban
litter
reuse
(n) chất thải
(n) môi trường
(adj) thuộc về toàn cầu
(n) môi trường xung quanh
(n) hồ tự nhiên
(adj) ngoại ô