urban
(adj) thuộc về thành thị
urban
(adj) thuộc về thành thị
suburban
(adj) ngoại ô
rural
(adj) thuộc về nông thôn
smog
(n) khí ô nhiễm, khói lẫn sương
fog
(n) sương mù
smoke
(n) khói
mist
(n) hạt sương mai
weather
(n) thời tiết
climate
(n) khí hậu
forecast
(v) dự đoán/- (n) dự báo, sự dự đoán
prediction
(n) dự đoán
waste
(n) chất thải
litter
(n) việc xả rác/ rác thải
rubbish
(n) rác
clean
(adj) sạch sẽ
clear
(adj) trong sạch, quang đãng
pour
(v) mưa như trút
drizzle
(v) mưa phùn
flood
(n) lũ lụt
environment
(n) môi trường
surroundings
(n) môi trường xung quanh
wind
(n) gió
air
(n) không khí
reservoir
(n) hồ nhân tạo (để trữ nước)
lake
(n) hồ tự nhiên
puddle
(n) vũng nước (sau cơn mưa)
pond
(n) ao nước
thunder
(n) sấm
lightning
(n) sét
global
(adj) thuộc về toàn cầu
worldwide
(adj, adv) trên toàn thế giới
plain
(n) đồng bằng, vùng đất bằng phẳng
land
(n) vùng đất
field
(n) cánh đồng
desert
(n) sa mạc
extinct
(adj) tuyệt chủng
endangered
(adj) tình trạng nguy hiểm
recycle
(v) tái chế
reuse
(v) tái sử dụng