🅖 UNIT 20: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

(n) sét
(n) hồ nhân tạo (để trữ nước)
(n) không khí
(n) ao nước
(v) mưa như trút
(adj) thuộc về nông thôn
(n) vùng đất
(n) rác
(adj) tình trạng nguy hiểm
(n) sấm
(n) vũng nước (sau cơn mưa)
(adj) trong sạch, quang đãng
(n) chất thải
(n) khói
(adj) thuộc về thành thị
(adj) ngoại ô
(adj, adv) trên toàn thế giới
(n) gió
(n) khí hậu
(n) khí ô nhiễm, khói lẫn sương
pour
pond
waste
smoke
urban
suburban
worldwide
land
reservoir
puddle
endangered
air
thunder
rural
wind
climate
clear
smog
rubbish
lightning

Your name: ? [Not you?]