🅞 Memory Game: UNIT 1: LISTENING
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
physics
2
(v) trãi qua (thời gian), tiêu sài ( tiền )
3
spend
4
success
5
(v) đạt được
6
achieve
7
(v) làm cho ai vui
8
(v) kiểm tra
9
gold medal
10
supportive
11
check
12
(n) vật lý
13
(a) quốc tế
14
(n) sự thành công
15
talk show
16
(n) chương trình trò chuyện
17
international
18
cheer s.o up
19
(n) huy chương vàng
20
(n) ủng hộ