🅛 Connection: UNIT 1: LISTENING

(n) thói quen
(v) làm cho ai vui
(n) sự thành công
(n) ủng hộ
(n) vật lý
(n) cổ
success
encourage S.O to V
gold medal
routine
physics
cheer s.o up
spend
talk show
supportive
neck
twelfth grader
topic
(v) trãi qua (thời gian), tiêu sài ( tiền )
khuyến khích ai làm gì
(n) chủ đề
(n) chương trình trò chuyện
học sinh lớp 12
(n) huy chương vàng


Your name: ? [Not you?]