🅐 Learn: UNIT 1: LISTENING

take part in

(v) tham gia

gold medal

(n) huy chương vàng

neck

(n) cổ

cheer s.o up

(v) làm cho ai vui

check

(v) kiểm tra

spend

(v) trãi qua (thời gian), tiêu sài ( tiền )

achieve

(v) đạt được

success

(n) sự thành công

talk show

(n) chương trình trò chuyện

international

(a) quốc tế

physics

(n) vật lý

twelfth grader

học sinh lớp 12

believe in

(n) tin tưởng

encourage S.O to V

khuyến khích ai làm gì

supportive

(n) ủng hộ

routine

(n) thói quen

topic

(n) chủ đề

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]