🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FOOD AND DRINKS - ĐỒ ĂN VÀ THỨC UỐNG

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
egg
2
bánh xoắn
3
porridge
4
bacon
5
baguette
6
cháo đặc
7
thịt xông khói
8
salad
9
mứt cam
10
trứng
11
toast
12
bánh mỳ nướng
13
rau trộn, nộm rau
14
hamburger
15
bánh mỳ dài
16
marmalade
17
thịt giăm bông muối
18
ham
19
pretzel
20
lát thịt băm hình tròn (thường kẹp với bánh mỳ)


Your name: ? [Not you?]