🅖 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FOOD AND DRINKS - ĐỒ ĂN VÀ THỨC UỐNG

thịt xông khói
bánh mỳ que
bánh vòng
sô cô la nóng
bánh mỳ dài
sữa chua
khoai tây chiên
lát thịt băm hình tròn (thường kẹp với bánh mỳ)
bánh kếp
cá tẩm bột chiên dùng với khoai tây chiên
bánh sừng bò
bánh quế
sữa
thịt giăm bông muối
cháo đặc
bánh cuộn (mứt, sô cô la...)
bánh nướng xốp
bánh mỳ nướng
cà phê
nước cam
jelly roll
porridge
orange juice
waffle
hot chocolate
bacon
hamburger
French fries
breadstick
bagel
toast
ham
yogurt
croissant
fish and chips
muffin
milk
coffee
pancake
baguette

Your name: ? [Not you?]