🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FOOD AND DRINKS - ĐỒ ĂN VÀ THỨC UỐNG

bacon

thịt xông khói

bagel

bánh vòng

baguette

bánh mỳ dài

breadstick

bánh mỳ que

cheese

phó mát

chicken nugget

gà viên chiên

coffee

cà phê

croissant

bánh sừng bò

donut

bánh rán

egg

trứng

fish and chips

cá tẩm bột chiên dùng với khoai tây chiên

French fries

khoai tây chiên

ham

thịt giăm bông muối

hamburger

lát thịt băm hình tròn (thường kẹp với bánh mỳ)

hot chocolate

sô cô la nóng

hot dog

bánh mỳ kẹp xúc xích

ice cream

kem

jelly roll

bánh cuộn (mứt, sô cô la...)

marmalade

mứt cam

milk

sữa

muffin

bánh nướng xốp

onion ring

vòng hành

orange juice

nước cam

pancake

bánh kếp

pita

bánh mỳ ổ tròn dẹt

pizza

bánh pizza

porridge

cháo đặc

pretzel

bánh xoắn

salad

rau trộn, nộm rau

sandwich

bánh mỳ kẹp

sausage

xúc xích

taco

bánh kẹp Mexico

toast

bánh mỳ nướng

waffle

bánh quế

yogurt

sữa chua

Result:
1
/35
  


Speak

Your name: ? [Not you?]