🅛 Connection: Unit 1: COLLOCATIONS/EXPRESSIONS

- cục xà phòng
- đi ngủ
- đăng tìm kiếm cái gì
- gặp rắc rối
- cặp kính râm
- làm ai đó khó chịu/bực mình
in search of
get into trouble
pair of scissors
bar of soap
reach an agreement
go red
get dark
set of traffic lights
get to sleep
get on sb’s nerves
pair of sunglasses
get better
- đặt được thỏa thuận
- mặt đỏ lên (vì tức giận hoặc xấu hổ)
- trở nên tối đi/ tối sầm lại
- đèn giao thông
- trở nên tốt hơn
- cái kéo


Your name: ? [Not you?]