🅞 Memory Game: Unit 2: WORD PATTERNS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
7. arrive here/there
2
khác với cái gì / ai đó
3
3. appear to be
4
22. think of/about sth/sb/doing
5
17. live on/for sth
6
Sống nhờ vào/ sống vì
7
Sống tại đây/ ở đó
8
muốn, thích làm gì
9
18. live here/there
10
11. differ from sth/sb
11
Cân nhắc,nghĩ về cái gì/ ai/ làm gì
12
Có vẻ như, dường như
13
mơ về
14
12. dream about/of sth/sb/doing
15
13. invite sb to do
16
mời ai làm gì đó
17
sắp xếp cho ai làm gì đó
18
15. keen on sth/sb/doing
19
Đến đây/ đó
20
5. arrange for sb to do


Your name: ? [Not you?]