🅐 Learn: Unit 2: WORD PATTERNS

1. afraid of sth/sb/doing

Sợ/ e sợ cái gì / ai đó/ làm gì đó

2. afraid to do

Ngần ngại

3. appear to be

Có vẻ như, dường như

4. arrange sth (with sb)

sắp xếp cái gì với ai đó

5. arrange for sb to do

sắp xếp cho ai làm gì đó

6. arrive in/at a place

đến (địa danh, tòa nhà/địa điểm)

7. arrive here/there

Đến đây/ đó

8. continue sth/doing

Tiếp tục làm gì (sau khi ngừng lại)

9. continue to do

Tiếp tục làm gì không ngừng nghỉ

10. continue with sth

Tiếp tục làm gì/ với (trước đây đã làm)

11. differ from sth/sb

khác với cái gì / ai đó

12. dream about/of sth/sb/doing

mơ về

13. invite sb to do

mời ai làm gì đó

14. keen to do

muốn làm gì đó trong tương lai

15. keen on sth/sb/doing

muốn, thích làm gì

16. live in/at a place

Sống ở đâu

17. live on/for sth

Sống nhờ vào/ sống vì

18. live here/there

Sống tại đây/ ở đó

19. regret (not) doing

hối tiếc đã làm gì đó

20. regret sth

Hối tiếc về việc gì

21. regret to tell/inform you

tiếc để nói/ thông báo (tin buồn, không vui)

22. think of/about sth/sb/doing

Cân nhắc,nghĩ về cái gì/ ai/ làm gì

23. write about sth/sb/doing

Viết về cái gì/ai

24. write (sth) (to sb)

Viết (cái gì) (cho ai)

25. write sb sth

viết cho ai cái gì

26. write sth down

Viết ra

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]