🅛 Connection: Unit 2: WORD PATTERNS
Tiếp tục làm gì/ với (trước đây đã làm)
Ngần ngại
Sống nhờ vào/ sống vì
viết cho ai cái gì
Đến đây/ đó
Sống tại đây/ ở đó
10. continue with sth
21. regret to tell/inform you
18. live here/there
7. arrive here/there
1. afraid of sth/sb/doing
17. live on/for sth
2. afraid to do
16. live in/at a place
25. write sb sth
19. regret (not) doing
3. appear to be
4. arrange sth (with sb)
sắp xếp cái gì với ai đó
tiếc để nói/ thông báo (tin buồn, không vui)
hối tiếc đã làm gì đó
Sống ở đâu
Có vẻ như, dường như
Sợ/ e sợ cái gì / ai đó/ làm gì đó