🅛 Connection: Unit 2: WORD FOMATION
(v) sắp xếp
(n) hướng đi
(adj) rộng
(adj) gián tiếp
(n) nghề nhiếp ảnh
(adv) một cách có văn hóa
11. Culturally
20. Direction
16. Differently
33. Photographer
2. Rearrange
28. Entrance
1. Arrange
6. Broad
19. Indirect
22. Directly
32. Photography
37. Unrecognizable
(n) nhiếp ảnh gia
(adj) không thể nhận ra
(adv) một cách trực tiếp
(n) lối vào
(v) sắp xếp lại
(adv) khác