1. Arrange
(v) sắp xếp
1. Arrange
(v) sắp xếp
2. Rearrange
(v) sắp xếp lại
3. Arrangement
(n) sự sắp xếp
4. Arrive
(v) đến
5. Arrival
(n) việc đến
6. Broad
(adj) rộng
7. breadth
(n) chiều rộng, bề ngang
8. Broaden
(v) mở rộng
9. Culture
(n) văn hóa
10. Cultural
(adj) thuộc về văn hóa
11. Culturally
(adv) một cách có văn hóa
12. Cultured
(adj) có văn hóa
13. Uncultured
(adj) không có văn hóa
14. Differ
(v) khác
15. Different
(adj) khác
16. Differently
(adv) khác
17. Difference
(n) sự khác nhau
18. Direct
(adj) trực tiếp
19. Indirect
(adj) gián tiếp
20. Direction
(n) hướng đi
21. Director
(n) giám đốc
22. Directly
(adv) một cách trực tiếp
23. Indirectly
(adv) một cách gián tiếp
24. Distant
(adj) xa
25. Distantly
(adv) xa
26. Distance
(n) khoảng cách
27. Enter
(v) đi vào
28. Entrance
(n) lối vào
29. Inhabit
(v) ở, sống
30. Inhabitant
(n) dân cư
31. Photograph
(n) tấm ảnh
32. Photography
(n) nghề nhiếp ảnh
33. Photographer
(n) nhiếp ảnh gia
34. Photographic
(adj) thuộc về nhiếp ảnh
35. Recognise
(v) nhận ra, công nhận
36. Recognisable
(adj) có thể nhận ra
37. Unrecognizable
(adj) không thể nhận ra
38. Recognition
(n) sự công nhận
39. Time
(n) thời gian
40. Timetable
(n) lịch trình, thời khóa biểu
41. Tour
(n) ngành du lịch
42. Tourism
(n) ngành du lịch
43. Tourist
(n) khách du lịch
44. World
(n) thế giới
45. Worldwide
(adv) khắp thế giới