🅖 Unit 2: WORD FOMATION

(v) đi vào
(n) thời gian
(v) ở, sống
(n) việc đến
(adv) xa
(v) sắp xếp lại
(adj) xa
(adj) không có văn hóa
(adj) khác
(n) thế giới
(adv) một cách có văn hóa
(n) sự công nhận
(v) sắp xếp
(n) khách du lịch
(n) nhiếp ảnh gia
(n) lịch trình, thời khóa biểu
(adv) một cách gián tiếp
(adv) khắp thế giới
(n) tấm ảnh
(n) khoảng cách
11. Culturally
33. Photographer
40. Timetable
43. Tourist
44. World
24. Distant
27. Enter
39. Time
23. Indirectly
38. Recognition
45. Worldwide
15. Different
5. Arrival
29. Inhabit
25. Distantly
13. Uncultured
26. Distance
1. Arrange
2. Rearrange
31. Photograph

Your name: ? [Not you?]