🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Crime Detection

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Forensic DNA analysis
2
Côn trùng học pháp y
3
Phân tích DNA pháp y
4
Phân tích mô hình tội phạm
5
Kiểm tra nói dối
6
Phòng thí nghiệm khoa học pháp y
7
Mạng lưới tội phạm
8
Kỹ thuật lập hồ sơ tội phạm
9
Criminal network
10
Forensic biologist
11
Crime pattern analysis
12
Evidence-based policing
13
Criminal activity
14
Criminal profiling techniques
15
Cảnh sát dựa trên bằng chứng
16
Nhà sinh học pháp y
17
Hoạt động tội phạm
18
Forensic entomology
19
Polygraph test
20
Forensic science laboratory


Your name: ? [Not you?]