🅛 Connection: Từ vựng - IELTS - Crime Detection

Phòng chống tội phạm
Hóa học pháp y
Nhà pháp y học
Phát hiện tội phạm
Xử lý bằng chứng
Giám định tài liệu pháp y
Forensic biologist
Polygraph test
Evidence handling
Crime detection
Criminal activity
Criminal proceedings
Forensic expert
Forensic linguistics
Forensic document examination
Forensic pathologist
Crime prevention
Forensic chemistry
Chuyên gia pháp y
Nhà sinh học pháp y
Ngôn ngữ học pháp y
Kiểm tra nói dối
Các thủ tục tố tụng hình sự
Hoạt động tội phạm


Your name: ? [Not you?]