🅐 Learn: Từ vựng - IELTS - Crime Detection

Crime detection

Phát hiện tội phạm

Forensic science

Khoa học pháp y

Criminal investigation

Điều tra hình sự

Crime scene

Hiện trường vụ án

Evidence collection

Thu thập chứng cứ

DNA profiling

Lập hồ sơ DNA

Fingerprint analysis

Phân tích dấu vân tay

Criminal profiling

Lập hồ sơ tội phạm

Surveillance

Giám sát

Detective work

Công việc thám tử

Witness testimony

Lời khai của nhân chứng

Suspect identification

Nhận diện nghi phạm

Interrogation

Thẩm vấn

Polygraph test

Kiểm tra nói dối

Crime laboratory

Phòng thí nghiệm tội phạm

Forensic pathologist

Nhà pháp y học

Ballistic analysis

Phân tích đạn đạo

Crime mapping

Lập bản đồ tội phạm

Cybercrime investigation

Điều tra tội phạm mạng

Crime database

Cơ sở dữ liệu tội phạm

Criminal justice system

Hệ thống tư pháp hình sự

Autopsy

Khám nghiệm tử thi

Crime prevention

Phòng chống tội phạm

Criminal behavior

Hành vi tội phạm

Undercover operation

Hoạt động bí mật

Law enforcement agency

Cơ quan thực thi pháp luật

Crime rate

Tỷ lệ tội phạm

Crime statistics

Thống kê tội phạm

Criminal proceedings

Các thủ tục tố tụng hình sự

Criminal record

Hồ sơ tội phạm

Law enforcement

Thực thi pháp luật

Criminal law

Luật hình sự

Legal framework

Khung pháp lý

Crime reporting

Báo cáo tội phạm

Crime rate reduction

Giảm tỷ lệ tội phạm

Criminal investigation techniques

Kỹ thuật điều tra hình sự

Crime scene investigation

Điều tra hiện trường vụ án

Digital forensics

Pháp y kỹ thuật số

Evidence-based policing

Cảnh sát dựa trên bằng chứng

Investigative journalism

Báo chí điều tra

Crime pattern analysis

Phân tích mô hình tội phạm

Forensic analysis

Phân tích pháp y

Intelligence gathering

Thu thập thông tin tình báo

Criminal network

Mạng lưới tội phạm

Criminal psychology

Tâm lý học tội phạm

Organized crime

Tội phạm có tổ chức

Crime prevention strategies

Chiến lược phòng chống tội phạm

High-tech crime

Tội phạm công nghệ cao

Identity theft

Trộm cắp danh tính

Financial fraud

Lừa đảo tài chính

Surveillance footage

Cảnh quay giám sát

Crime lab

Phòng thí nghiệm tội phạm

Criminal procedure

Thủ tục tố tụng hình sự

Criminal defense

Bảo vệ hình sự

Crime detection methods

Phương pháp phát hiện tội phạm

Crime scene reconstruction

Tái tạo hiện trường vụ án

Criminal evidence

Bằng chứng tội phạm

Crime fighting

Chống tội phạm

Crime investigation unit

Đơn vị điều tra tội phạm

Crime prevention measures

Biện pháp phòng chống tội phạm

Crime rate analysis

Phân tích tỷ lệ tội phạm

Crime scene unit

Đơn vị hiện trường vụ án

Criminal activity

Hoạt động tội phạm

Criminal justice

Tư pháp hình sự

Criminal investigation unit

Đơn vị điều tra hình sự

Criminal profiling techniques

Kỹ thuật lập hồ sơ tội phạm

Criminal record check

Kiểm tra hồ sơ tội phạm

Criminal trial

Phiên tòa hình sự

Cybercrime

Tội phạm mạng

Digital evidence

Bằng chứng kỹ thuật số

Digital forensics investigation

Điều tra pháp y kỹ thuật số

Evidence handling

Xử lý bằng chứng

Evidence locker

Tủ đựng bằng chứng

Evidence tampering

Giả mạo bằng chứng

Forensic analysis techniques

Kỹ thuật phân tích pháp y

Forensic biologist

Nhà sinh học pháp y

Forensic chemistry

Hóa học pháp y

Forensic dentistry

Nha khoa pháp y

Forensic DNA analysis

Phân tích DNA pháp y

Forensic document examination

Giám định tài liệu pháp y

Forensic entomology

Côn trùng học pháp y

Forensic evidence

Bằng chứng pháp y

Forensic expert

Chuyên gia pháp y

Forensic identification

Nhận dạng pháp y

Forensic linguistics

Ngôn ngữ học pháp y

Forensic medicine

Y học pháp y

Forensic odontologist

Chuyên gia nha khoa pháp y

Forensic pathologist

Bác sĩ pháp y

Forensic pathology

Bệnh học pháp y

Forensic photographer

Nhiếp ảnh gia pháp y

Forensic psychiatry

Tâm thần học pháp y

Forensic psychologist

Nhà tâm lý học pháp y

Forensic science laboratory

Phòng thí nghiệm khoa học pháp y

Forensic scientist

Nhà khoa học pháp y

Forensic serology

Huyết học pháp y

Forensic toxicologist

Nhà độc chất học pháp y

Forensic toxicology

Độc chất học pháp y

Investigation techniques

Kỹ thuật điều tra

Latent fingerprints

Dấu vân tay tiềm ẩn

Trace evidence

Bằng chứng vi lượng

Result:
1
/100
  


Speak

Your name: ? [Not you?]