🅞 Memory Game: UNIT 10: PHRASES AND COLLOCATIONS:

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Mơ giữa ban ngày
2
take a pity on sb
3
Tâm trạng tốt/ xấu
4
Thất hứa
5
Thắng / thua trong cuộc tranh luận
6
Hóa trang bản thân
7
break a/ your promise
8
Mơ về cái gì
9
win/ lose an argument
10
daydream
11
have a dream (about st/ sb/ doing)
12
Thương hại ai
13
Chăm sóc
14
in the wrong/ right mood
15
Tâm trạng xấu/ tốt
16
in a good/ bad mood
17
disguise yourself
18
in disguise
19
care for
20
Trong tình trạng hóa trang


Your name: ? [Not you?]