🅞 Memory Game: E11 UNIT 8 CT

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Được so sánh với cái gì
2
Go sightseeing
3
Đi ngắm cảnh
4
Đạt được cái gì từ ai/ cái gì
5
Hoàn hảo cho, đặc biệt thích hợp cho
6
Có nguồn gốc từ, có từ, bắt nguồn từ
7
Be located in
8
Obtain st from sb/ st
9
Được thêm vào
10
Be on display
11
Be recognized as
12
Date back to
13
Nằm ở (đâu)
14
Được trưng bày
15
Be compared to st
16
Khám phá, phát hiện
17
Make discovery = discover
18
Be perfect for
19
Be added to
20
Được công nhận là


Your name: ? [Not you?]