Result:
1
/19
Be added to
Được thêm vào
Be associated with
Có liên quan, liên kết với
Be compared to st
Được so sánh với cái gì
Be comprised of = consist of
Bao gồm, gồm có
Be decorated with st
Được trang trí với cái gì
Be famous for
Nổi tiếng vì cái gì
Be located in
Nằm ở (đâu)
Be on display
Được trưng bày
Be perfect for
Hoàn hảo cho, đặc biệt thích hợp cho
Be recognized as
Được công nhận là
Date back to
Có nguồn gốc từ, có từ, bắt nguồn từ
Date from
Có từ, tòn tại từ
Go sightseeing
Đi ngắm cảnh
In memory of
Tưởng nhớ
In ruins >< intact
Bị phá hủy hoàn toàn >< còn nguyên vẹn
Make a promise to do st
Hứa làm gì
Make discovery = discover
Khám phá, phát hiện
Obtain st from sb/ st
Đạt được cái gì từ ai/ cái gì
Pull down
ủi đổ, phá bỏ