🅛 Connection: E11 UNIT 8 CT
Có nguồn gốc từ, có từ, bắt nguồn từ
Khám phá, phát hiện
Được trang trí với cái gì
Được thêm vào
Nổi tiếng vì cái gì
Được công nhận là
Be added to
Be decorated with st
Be recognized as
Be located in
Be famous for
Be perfect for
Make a promise to do st
Be on display
Date back to
Make discovery = discover
Obtain st from sb/ st
Go sightseeing
Hứa làm gì
Hoàn hảo cho, đặc biệt thích hợp cho
Được trưng bày
Đạt được cái gì từ ai/ cái gì
Đi ngắm cảnh
Nằm ở (đâu)