🅞 Memory Game: Unit 10.English 9 (Gloabl)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) khu vực đồng cỏ
2
pole
3
(n) biến đổi khí hậu
4
grassland
5
(n) cực (bắc / nam)
6
ecological balance
7
(v) quay quanh quỹ đạo
8
(n) môi trường sống của động thực vật
9
orbit
10
cân bằng sinh thái
11
preserve
12
(v) bảo tồn
13
fertilizer
14
(v) gây ảnh hưởng
15
habitat
16
(n) phân bón
17
droppings
18
(n) phân (động vật)
19
affect
20
climate change