🅛 Connection: Unit 10.English 9 (Gloabl)
(v) gây ảnh hưởng
(n) thuốc diệt cỏ
cân bằng sinh thái
(v) bảo tồn
(n) phân (động vật)
(n) ngoài vũ trụ
affect
grassland
ecological balance
droppings
threat
vital
pesticide
climate change
outer space
preserve
harm
orbit
(v) quay quanh quỹ đạo
(v) làm hại
(n) biến đổi khí hậu
(n) khu vực đồng cỏ
(adj) quan trọng mức sống còn
(n) nỗi đe doạ