🅞 Memory Game: Unit 4: This is my family - Explore English 6 Cánh diều

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
bố mẹ
2
anh, chị, em họ
3
cô, dì, thím, mợ, bác gái
4
extended family
5
parent
6
cousin
7
son
8
gia đình mở rộng (gia đình từ ba thế hệ trở lên)
9
chú, bác, cậu, dượng
10
daughter
11
cháu gái (con của anh/chị/em)
12
aunt
13
con trai
14
con gái
15
cháu trai (con của anh/ chị/ em)
16
nephew
17
uncle
18
ông bà
19
grandparent
20
niece


Your name: ? [Not you?]