Result:
1
/16
aunt
cô, dì, thím, mợ, bác gái
children
trẻ con
cousin
anh, chị, em họ
daughter
con gái
extended family
gia đình mở rộng (gia đình từ ba thế hệ trở lên)
grandfather
ông nội/ ngoại
grandmother
bà nội / ngoại
grandparent
ông bà
immediate family
gia đình hạt nhân (gia đình gồm 2 thế hệ)
mom
mẹ
nephew
cháu trai (con của anh/ chị/ em)
niece
cháu gái (con của anh/chị/em)
parent
bố mẹ
son
con trai
twin
trẻ sinh đôi
uncle
chú, bác, cậu, dượng