🅞 Memory Game: Cấu trúc trong Đề thi Tiếng Anh THPT 2022

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
thích nhau ngay lập tức
2
bucket list
3
be blessed with something
4
trong sâu thẳm, trong thâm tâm
5
put on something
6
mặc cái gì (quần áo, phụ kiện,…)
7
danh sách di nguyện
8
có cái gì
9
hit it off
10
take issue with somebody/something
11
deep down
12
hòa lẫn với cái gì
13
mingle with something
14
make sure
15
turn on something
16
bật cái gì
17
không đồng ý với ai/cái gì
18
đảm bảo, chắc chắn
19
get on something
20
bước lên cái gì (xe buýt, tàu, máy bay,…)


Your name: ? [Not you?]