Result:
1
/14
take issue with somebody/something
không đồng ý với ai/cái gì
sustain/suffer damage
chịu thiệt hại
make sure
đảm bảo, chắc chắn
beyond the pale
không thể chấp nhận
turn on something
bật cái gì
turn in something
trả lại cái gì
get on something
bước lên cái gì (xe buýt, tàu, máy bay,…)
put on something
mặc cái gì (quần áo, phụ kiện,…)
stand still
ngừng, đứng yên
be blessed with something
có cái gì
mingle with something
hòa lẫn với cái gì
bucket list
danh sách di nguyện
hit it off
thích nhau ngay lập tức
deep down
trong sâu thẳm, trong thâm tâm