🅞 Memory Game: English 6 - Unit 4 MY NEIGHBOURHOOD

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
cross
2
faraway
3
suburb
4
đi ngang qua, qua, vượt
5
railway station
6
ga tàu hỏa
7
workshop
8
quảng trường
9
xa xôi, xa
10
narrow
11
turning
12
hẹp, chật hẹp
13
nhộn nhịp, náo nhiệt
14
không thích, ghét
15
chỗ ngoặt, chỗ rẽ
16
phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)
17
square
18
busy
19
khu vực ngoại ô
20
dislike


Your name: ? [Not you?]