🅞 Memory Game: UNIT 14: WORD FORMATION
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
poisonous
2
(n) phẫu thuật
3
(n) sự nhấn mạnh
4
(v) vừa vặn, thích hợp
5
(n) sự hợp tác
6
(adv) không thoải mái về thể chất; khó chịu
7
injure
8
ill
9
fit
10
discomfort
11
unaware
12
uncomfortably
13
(v) làm tổn thương, làm bị thương
14
(adj) bị ốm đau; cảm thấy không khỏe
15
(n) Cảm giác không thoải mái về thể chất, không hài lòng với thứ mình có
16
surgery
17
(adj) nhiễm độc, ngộ độc
18
(adj) không biết hoặc không nhận ra cái gì
19
cooperation
20
emphasis