🅛 Connection: OS3: Unit 4 (P2)

(v) buộc tội
(n) sự phá hoại công trình công cộng
(v) khăng khăng, năn nỉ
(v) làm giả, giả mạo
(phr.v) trục xuất ai
(n) sự phóng hỏa
go on trial
insist (on)
guilty
forge
blow up
turn sb out
vandalism
state
arson
get away with
witness
charge (sb with)
(a) có tội
(phr.v) thoát khỏi (tội)
(phr.v) nổ tung
(phr) ra tòa
(n) nhân chứng
(v) phát biểu, tuyên bố


Your name: ? [Not you?]