(v) phát biểu, tuyên bố
(a) nhẹ nhõm, thở phào
(n) sự phá hoại công trình công cộng
(phr) xả rác
(phr) tống ai vào tù
(a) bực mình
(a) có tội
(n) trộm vặt trong cửa hàng
(n) manh mối
(v) xâm phạm, lấn chiếm
(phr.v) thoát khỏi (tội)
(v) đe dọa
(v) truy tố
(n) sự phóng hỏa
(v) tránh
(n) trộm ô tô
(phr.v) giữ bên ngoài
(v) buộc tội
(phr) tội nhẹ
(phr) ra tòa