🅞 Memory Game: Unit 1: Free time (ILSW 8) - Lesson 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
face to face
2
extreme sport
3
design
4
(n) trò chơi có bàn cờ
5
fishing
6
rock climbing
7
(n) chạy bộ, đi bộ (thể thao)
8
(n) bóng ném (môn thể thao)
9
jogging
10
board game
11
handball
12
(n) môn câu cá
13
(v) thiết kế
14
(phr.v) gặp gỡ bạn bè, đi chơi
15
hang out
16
(n) leo núi đá (thể thao)
17
chat
18
(v) trò chuyện, tán ngẫu
19
(adv) đối diện, mặt đối mặt
20
(n) thể thao mạo hiểm


Your name: ? [Not you?]