Result:
1
/11
board game
(n) trò chơi có bàn cờ
chat
(v) trò chuyện, tán ngẫu
design
(v) thiết kế
extreme sport
(n) thể thao mạo hiểm
face to face
(adv) đối diện, mặt đối mặt
fishing
(n) môn câu cá
handball
(n) bóng ném (môn thể thao)
hang out
(phr.v) gặp gỡ bạn bè, đi chơi
jewelry
(n) đồ trang sức
jogging
(n) chạy bộ, đi bộ (thể thao)
rock climbing
(n) leo núi đá (thể thao)