🅐 Learn: Unit 1: Free time (ILSW 8) - Lesson 1

board game

(n) trò chơi có bàn cờ

chat

(v) trò chuyện, tán ngẫu

design

(v) thiết kế

extreme sport

(n) thể thao mạo hiểm

face to face

(adv) đối diện, mặt đối mặt

fishing

(n) môn câu cá

handball

(n) bóng ném (môn thể thao)

hang out

(phr.v) gặp gỡ bạn bè, đi chơi

jewelry

(n) đồ trang sức

jogging

(n) chạy bộ, đi bộ (thể thao)

rock climbing

(n) leo núi đá (thể thao)

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]