🅛 Connection: Unit 1: Free time (ILSW 8) - Lesson 1

(n) leo núi đá (thể thao)
(n) chạy bộ, đi bộ (thể thao)
(v) thiết kế
(n) đồ trang sức
(n) trò chơi có bàn cờ
(v) trò chuyện, tán ngẫu
jewelry
handball
rock climbing
fishing
hang out
board game
face to face
jogging
extreme sport
design
chat
(n) môn câu cá
(n) bóng ném (môn thể thao)
(phr.v) gặp gỡ bạn bè, đi chơi
(n) thể thao mạo hiểm
(adv) đối diện, mặt đối mặt


Your name: ? [Not you?]