🅞 Memory Game: Unit 7: Transportation (ILSW 7) - Lesson 2, 3
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(adj) Tiện lợi
2
eco-friendly
3
(n) Bằng chứng
4
local
5
comfortable
6
hover
7
(adj) Thân thiện môi trường
8
convenient
9
(adj) Thoải mái
10
(adj) Công cộng
11
evidence
12
transportation
13
(n) Phương tiện giao thông
14
subway
15
(n)Tàu ngầm
16
(n) Địa phương
17
(n)Vé
18
public
19
ticket
20
(v) Lơ lửng