🅛 Connection: Unit 7: Transportation (ILSW 7) - Lesson 2, 3
(adj) Đáng tin cậy
(n) Bằng chứng
(n) Phương tiện giao thông
(adj) Thoải mái
(n) Dưới lòng đất
(adj) Tiện lợi
ticket
evidence
comfortable
eco-friendly
convenient
underground
subway
reliable
transportation
local
electronic
public
(adj) Công cộng
(adj) Thân thiện môi trường
(n)Tàu ngầm
(adj) Thuộc điện tử
(n)Vé
(n) Địa phương