Result:
1
/14
comfortable
(adj) Thoải mái
convenient
(adj) Tiện lợi
eco-friendly
(adj) Thân thiện môi trường
frequent
(adj) Thường xuyên
local
(n) Địa phương
public
(adj) Công cộng
reliable
(adj) Đáng tin cậy
subway
(n)Tàu ngầm
ticket
(n)Vé
transportation
(n) Phương tiện giao thông
underground
(n) Dưới lòng đất
electronic
(adj) Thuộc điện tử
evidence
(n) Bằng chứng
hover
(v) Lơ lửng