🅖 OS3: Unit 4 (P4)

(v) tiết lộ
(phr) hầu tòa
(phr) làm sáng tỏ
(phr) đưa ra phán quyết
(v) kết hợp (với)
(pjr) hiểu
(a) gần đây
(phr) trực giác nhạy bén
(v) rên rỉ, than vãn
(a) sửng sốt
(n) nghi phạm
(phr.v) tình cờ phát hiện
(a) đặc biệt, riêng biệt
(a) nghiệp dư
(a) trước, đã qua
(n) khu ăn uống
(v) phanh, hãm
(v) quay số (điện thoại)
(v) đầu tư
(n) chỗ rẽ
invest
turning
food court
reach a verdict
suspect
former
shed light on
distinctive
reveal
wail
recent
combine (with)
brake
keen intuition
stumble upon
dial
stand trial
amazed
make sense of
amateur

Your name: ? [Not you?]