🅞 Memory Game: Anh11-unit4-communication

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
lịch phật giáo
2
presenter
3
đi theo
4
làm cho ai hoảng sợ, bỏ chạy
5
respect
6
Buddist calendar
7
tôn trọng
8
người dẫn chương trình
9
thắp sáng
10
appreciate
11
đánh giá cao
12
splash
13
theo như
14
according to
15
grateful
16
v. làm bắn nước, té nước,
17
biết ơn
18
lit
19
scare away
20
follow


Your name: ? [Not you?]