🅞 Memory Game: ANH 11-UNIT 4-SPEAKING
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
sự giải quyết, giải pháp
2
present
3
experience
4
current issues
5
khán giả
6
kỹ năng thực tế
7
knowledge
8
(v) giới thiệu, trình bày, thể hiện
9
practical skills
10
kiến thức
11
vấn đề hiện tại
12
(v) giải quyết, tháo gỡ (vấn đề)
13
qualification
14
trình độ chuyên môn,tiêu chuẩn
15
audience
16
tự tin
17
solve
18
confident
19
Solution
20
kinh nghiệm