🅛 Connection: ANH 11-UNIT 4-SPEAKING

khán giả
kiến thức
sự giải quyết, giải pháp
(v) giải quyết, tháo gỡ (vấn đề)
trôi chảy, lưu loát
trình độ chuyên môn,tiêu chuẩn
experience
Solution
practical skills
current issues
audience
qualification
confident
solve
present
Community
knowledge
fluently
vấn đề hiện tại
tự tin
cộng đồng
kinh nghiệm
kỹ năng thực tế
(v) giới thiệu, trình bày, thể hiện


Your name: ? [Not you?]